Bukhara
Uzbekistan
Bukhara Resultados mais recentes
Bukhara Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bukhara ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải vô địch quốc gia
Bukhara ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Bukhara là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Bukhara không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Bukhara để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải vô địch quốc gia
Bukhara để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Bukhara đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bukhara đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Bukhara tổng số bàn thắng mỗi trận 2.17 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Bukhara tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Bukhara tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Bukhara đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bukhara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bukhara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bukhara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bukhara chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bukhara chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bukhara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bukhara chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bukhara chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Bukhara ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bukhara ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bukhara ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bukhara thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bukhara có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bukhara thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bukhara có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bukhara thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bukhara có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bukhara thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bukhara có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bukhara thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bukhara có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bukhara thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bukhara có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bukhara Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 25:3 | 22 | 28 | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 22:12 | 10 | 26 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 15:11 | 4 | 20 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 14:8 | 6 | 20 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 13:11 | 2 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:14 | 0 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:14 | 0 | 16 | |
| 8 | 11 | 5 | 1 | 5 | 16:11 | 5 | 16 | |
| 9 | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:11 | 1 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:13 | -4 | 13 | |
| 11 | 11 | 4 | 1 | 6 | 8:15 | -7 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:18 | -7 | 12 | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | 17:21 | -4 | 11 | |
| 14 | 11 | 2 | 5 | 4 | 10:15 | -5 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | 19:25 | -6 | 9 | |
| 16 | 11 | 0 | 0 | 11 | 4:21 | -17 | 0 |
- Champions League Elite
- Champions League 2
- Relegation Playoffs
- Relegation